Chuyển đến nội dung

SBI証券 — điểm mạnh, điểm yếu

SBI証券 hiện chưa dẫn đầu tuyệt đối ở cột nào so với nhóm này. Không có cột nào trong bộ dữ liệu khiến nó đứng sau nhóm. Chi phí cho mười lot chưa được xác nhận, nên nó bị loại khỏi bảng xếp hạng chi phí thay vì bị ước tính.

chưa xác minhChi phí trên 10 lot — chưa xác nhận nên không so sánh
0.40p (as advertised by SBI証券, 2026-10 · source)Mức EUR/USD dùng làm cơ sở định giá so sánh
1Các mục Tier-1 của 1 các dòng giấy phép
chưa xác minhMức mở tài khoản tối thiểu, nếu broker có quy định

Từng cột một

Sự phân chia

Hai danh sách, không tính trung bình. Một broker thắng hoàn toàn một cột sẽ xuất hiện ở bên trái; một broker bị đánh bại ở cột đó sẽ xuất hiện ở bên phải. Không có gì được chấm điểm thành một con số duy nhất, vì một con số duy nhất che giấu khía cạnh bạn thực sự quan tâm.

Thắng về.

Không có cột nào mà SBI証券 chiếm ưu thế hoàn toàn.

Thua kém về

Không cột nào trong bộ này đặt SBI証券 đứng sau các đối thủ.

Chi phí trên 10 lot là chi phí spread EUR/USD của mười lot tiêu chuẩn giao dịch khứ hồi theo con số trên, chưa bao gồm commission. Nếu sàn công bố spread

Cấp phép

Thực thể nào, cơ quan quản lý nào, số nào.

Bậc quyết định trọng lượng của một giấy phép trong bất kỳ cột an toàn nào. Mỗi hàng liên kết đến trang mà thông tin được lấy từ đó.

SBI証券 — giấy phép có trong hồ sơ
Cơ quan quản lýSố lượngKhu vực pháp lýBậcThực thểĐọc từ
Financial Services Agency (Japan)関東財務局長(金商)第44号JPBậc 1entity not examinedfsa.go.jp

Có thể kiểm tra

Các sự thật làm cơ sở cho so sánh

Ghi nhận

  • SBI証券: spread as advertised by the firm, 2026-10 (https://www.sbisec.co.jp/ETGate/?_ControlID=WPLETmgR001Control&_DataStoreID=DSWPLETmgR001Control&burl=search_fx&dir=service%2F&file=fx_service.html&cat1=fx&cat2=service&OutSide=on&getFlg=on)
  • SBI証券: software as advertised by the firm, 2026-10 (https://www.sbisec.co.jp/ETGate/?_ControlID=WPLETsmR001Control&_PageID=WPLETsmR001Sdtl15&_ActionID=noLogin&_DataStoreID=DSWPLETsmR001Control&OutSide=on&getFlg=on&sw_param1=exchange&sw_param2=top)
  • SBI証券: leverage as advertised by the firm, 2026-10 (https://www.sbisec.co.jp/ETGate/?_ControlID=WPLETsmR001Control&_PageID=WPLETsmR001Sdtl15&_ActionID=noLogin&_DataStoreID=DSWPLETsmR001Control&OutSide=on&getFlg=on&sw_param1=exchange&sw_param2=top)
Đầu vào so sánh
Giao dịch từ nămchưa xác minh
Cơ sởchưa xác minh
Mức mở tài khoản tối thiểuchưa xác minh
Giới hạn đòn bẩy1:25 (Financial Services Agency (Japan)) (as advertised by SBI証券, 2026-10 · source)
EUR/USD0.40 pip (as advertised by SBI証券, 2026-10 · source)
Nền tảngProprietary web platform
Các cấp tài khoảnSBI FX (外国為替保証金取引)
Thị trườngchưa xác minh
Ghi nhận độ tin cậynot assessed
Sẵn sàng so sánhkhông — còn quá nhiều chỗ trống để so sánh công bằng

Loại trừ khỏi tính toán

Chưa xác minh

Chưa xác minh

Mọi dữ liệu đầu vào trên đều có thể truy xuất nguồn gốc. Không có gì về SBI証券 chỉ dựa vào lời của sàn giao dịch.

Chi phí thấp hơn

Ai thắng. SBI証券 về giá

CFD là công cụ phức tạp, tiềm ẩn rủi ro mất tiền nhanh do đòn bẩy. Từ 74% đến 89% tài khoản nhà đầu tư bán lẻ thua lỗ. Hãy xác minh mọi số liệu với sàn trước khi mở tài khoản.

Tất cả mục

Ngôn ngữ