fxbout.comTìm broker của tôi trong 60 giây
Trang chủ/So sánh

Mọi so sánh đối đầu, với điểm số

6 các trận đấu đối đầu trên 9 sàn. Mỗi trận đối đầu được chấm điểm dựa trên năm vòng giống nhau — chi phí, độ tin cậy, khả năng tiếp cận, nền tảng và lịch sử hoạt động — và mỗi vòng được quyết định bởi một số liệu bạn có thể kiểm tra với một sổ đăng ký công khai. 6 của 6 tạo ra người dẫn đầu rõ ràng; phần còn lại tùy thuộc vào ưu tiên của bạn.

6Các cặp so sánh trực tiếp
9Thuộc tính so sánh trên mỗi trang
6So sánh với người thắng cuộc rõ ràng
2–1Điểm số sát nút nhất — eToro vs Plus500

Chế độ xem chia đôi

Mở so sánh đối đầu

Con số trên đường phân chia là tổng điểm vòng đấu. Các con số màu xanh lá cây bên trong mỗi bên là những con số thắng thuộc tính tương ứng một cách tuyệt đối.

Mục lục

Mọi so sánh đối đầu dưới dạng bảng

Vòng thắng, khoảng cách spread và khoảng cách tiền gửi cho mỗi cặp, được sắp xếp theo cách đã công bố.

So sánhĐiểmDẫn đầuChênh lệch spreadKhoảng cách tiền gửiKhoảng trống Tier-1Góc nhìnMở
Pepperstone vs IC Markets41Pepperstone0.02 pips$2002Australia's two raw-spread specialists, fact by factMở →
XM vs Exness13 (1 drawn)Exness0.10 pips$50Two low-deposit giants weighed on cost and coverMở →
OANDA vs FOREX.com30 (2 drawn)OANDA0.00 pips$1001Two of the most heavily regulated names, comparedMở →
FxPro vs Pepperstone13 (1 drawn)Pepperstone0.30 pips$1002London platform depth against Melbourne's tighter quoteMở →
eToro vs Plus50021 (2 drawn)eToro0.40 pips$500Social investing against streamlined CFD tradingMở →
IC Markets vs XM31 (1 drawn)IC Markets0.18 pips$1950Raw-spread precision against a $5 entry pointMở →
Khoảng cách là sự khác biệt tuyệt đối giữa hai broker về con số đó. Khoảng cách spread lớn với khoảng cách deposit nhỏ thường có nghĩa là sự so sánh tập trung vào chi phí giao dịch hơn là chi phí ban đầu.

Phạm vi

Ai xuất hiện ở đâu.

Các sàn xuất hiện trong nhiều trận đối đầu thường là những sàn được độc giả so sánh chéo nhiều nhất.

01

Pepperstone

Melbourne, Australia · thành lập. 2010 · 0.60 pip EUR/USD · no minimum · MT4, MT5, cTrader, TradingView

3× Tier-12 so sánhs
02

IC Markets

Sydney, Australia · thành lập. 2007 · 0.62 pip EUR/USD · $200 minimum · MT4, MT5, cTrader

1× Tier-12 so sánhs
03

XM

Limassol, Cyprus · thành lập. 2009 · 0.80 pip EUR/USD · $5 minimum · MT4, MT5

1× Tier-12 so sánhs
04

Plus500

Haifa, Israel · thành lập. 2008 · 0.60 pip EUR/USD · $100 minimum · Plus500 WebTrader, Plus500 App

2× Tier-11 so sánh
05

Exness

Limassol, Cyprus · thành lập. 2008 · 0.70 pip EUR/USD · $10 minimum · MT4, MT5, Exness Terminal

1× Tier-11 so sánh
06

FxPro

London, UK · thành lập. 2006 · 0.90 pip EUR/USD · $100 minimum · MT4, MT5, cTrader, FxPro Edge

1× Tier-11 so sánh
07

OANDA

New York, USA · thành lập. 1996 · 1.00 pip EUR/USD · no minimum · MT4, MT5, OANDA Trade, TradingView

5× Tier-11 so sánh
08

FOREX.com

New Jersey, USA (StoneX) · thành lập. 2001 · 1.00 pip EUR/USD · $100 minimum · MT4, MT5, TradingView, Web Trader

4× Tier-11 so sánh
09

eToro

Tel Aviv, Israel · thành lập. 2007 · 1.00 pip EUR/USD · $50 minimum · eToro Platform, eToro App

2× Tier-11 so sánh

Chưa được ghép cặp trong một so sánh đã xuất bản: AvaTrade. Tất cả đều xuất hiện trong ma trận so sánh đầy đủ và trong công cụ tính phí.