Công cụ so khớp nhà môi giới 60 giây
4 câu hỏi, 16 câu trả lời khả thi, 40 trọng số áp dụng cho 9 của các 31 sàn chúng tôi theo dõi. Các trọng số được cố định trong mã và áp dụng đồng nhất cho mọi người — một sàn không thể mua để có được kết quả của bạn.
Đang tải công cụ đối sánh…
Cảnh báo rủi ro: 74–89% tài khoản CFD bán lẻ thua lỗ. Công cụ so sánh này chỉ mang tính thông tin và không phải là lời khuyên tài chính. Kết quả được tính toán dựa trên các dữ kiện broker có thể kiểm chứng công khai và nên được kiểm tra lại với các điều khoản của broker trước khi bạn nạp tiền.
Mổ xẻ.
Mỗi câu hỏi thay đổi gì.
Không giấu giếm. Đây là cách mỗi câu trả lời đẩy broker lên, trực tiếp từ bảng trọng số.
| Câu hỏi | Câu trả lời | Sàn được ưu tiên trọng số | Tổng trọng số |
|---|---|---|---|
| How much are you starting with? | Under $50 — testing the water | XM +3, Exness +2 | 5 |
| $50–$250 — a modest first stake | eToro +2, OANDA +2, Pepperstone +2 | 6 | |
| $250–$2,000 — serious money | Pepperstone +3, IC Markets +2, OANDA +1 | 6 | |
| $2,000+ — fully committed | IC Markets +3, FOREX.com +2, Pepperstone +2 | 7 | |
| How experienced are you? | Complete beginner | OANDA +3, eToro +2, XM +1 | 6 |
| Some experience, still learning | Pepperstone +2, OANDA +2, eToro +1 | 5 | |
| Confident and active | IC Markets +3, Pepperstone +2 | 5 | |
| Veteran — I want raw pricing | IC Markets +3, Exness +2 | 5 | |
| What's your trading style? | Scalping — in and out fast | Pepperstone +3, IC Markets +3 | 6 |
| Day trading | Pepperstone +2, Exness +2, OANDA +1 | 5 | |
| Swing trading on charts | OANDA +2, FxPro +2, FOREX.com +1 | 5 | |
| Copy or social trading | eToro +3 | 3 | |
| What matters most to you? | Safety and regulation | OANDA +3, FOREX.com +2, Pepperstone +1 | 6 |
| The tightest possible spread | Pepperstone +3, Plus500 +2, IC Markets +2 | 7 | |
| A simple, clean platform | Plus500 +3, eToro +2 | 5 | |
| Lowest cost to start | XM +3, Exness +2 | 5 |
Tập hợp
Sàn mà công cụ tìm sàn có thể gợi ý
IG Group
0.60 pip EUR/USD · no minimum · CFD, Spread betting, Share dealing, Professional · Điểm giá trị 88
Saxo Bank
0.90 pip EUR/USD · no minimum · Classic, Platinum, VIP · Điểm giá trị 80
Pepperstone
0.60 pip EUR/USD · no minimum · Standard, Razor · Điểm giá trị 79
OANDA
1.00 pip EUR/USD · no minimum · Standard, Core, Swap-free · Điểm giá trị 78
CMC Markets
0.50 pip EUR/USD · no minimum · CFD, Spread betting, Corporate, Professional · Điểm giá trị 78
FOREX.com
1.00 pip EUR/USD · $100 minimum · Standard, Commission, STP Pro · Điểm giá trị 75
City Index
0.50 pip EUR/USD · $100 minimum · CFD, Spread betting, Professional · Điểm giá trị 72
Tickmill
0.10 pip EUR/USD · $100 minimum · Classic, Raw, TradingView Raw, Demo · Điểm giá trị 72
ATFX
0.80 pip EUR/USD · $100 minimum · Standard, Edge, ATFX Connect (institutional) · Điểm giá trị 69
Capital.com
0.60 pip EUR/USD · $20 minimum · Retail CFD, Spread betting (UK), Professional · Điểm giá trị 69
AvaTrade
0.90 pip EUR/USD · $100 minimum · Retail, Professional · Điểm giá trị 68
Plus500
0.60 pip EUR/USD · $100 minimum · Retail, Professional · Điểm giá trị 68
ActivTrades
0.50 pip EUR/USD · no minimum · Individual, Professional, Corporate, Demo · Điểm giá trị 66
Admirals (Admiral Markets)
0.50 pip EUR/USD · $100 minimum · Trade.MT5, Zero.MT5, Trade.MT4, Zero.MT4, Invest.MT5, Demo · Điểm giá trị 65
XTB
0.50 pip EUR/USD · no minimum · Standard, Professional · Điểm giá trị 62
FXCM
1.30 pip EUR/USD · $50 minimum · Standard, Active Trader, Professional · Điểm giá trị 58
Exness
0.70 pip EUR/USD · $10 minimum · Standard, Raw Spread, Zero, Pro · Điểm giá trị 58
FxPro
0.90 pip EUR/USD · $100 minimum · Standard, Raw+, Elite · Điểm giá trị 57
IC Markets
0.62 pip EUR/USD · $200 minimum · Standard, Raw Spread · Điểm giá trị 56
eToro
1.00 pip EUR/USD · $50 minimum · Retail, Professional · Điểm giá trị 54
XS.com
1.10 pip EUR/USD · no minimum · Standard, Cent, Micro, Pro, Elite, VIP, Classic, Extra, Plus, Copy Standard, Copy Pro, Demo · Điểm giá trị 54
XM
0.80 pip EUR/USD · $5 minimum · Standard, Ultra Low, Zero · Điểm giá trị 53
Decode Global
0.90 pip EUR/USD · $100 minimum · Standard, Pro, Cent · Điểm giá trị 52
IUX (IUX Markets)
0.90 pip EUR/USD · $200 minimum · Standard, Pro, Raw, Cent · Điểm giá trị 47
Swissquote
1.70 pip EUR/USD · $1000 minimum · Standard, Premium, Prime, Professional · Điểm giá trị 46
BlackBull Markets
0.80 pip EUR/USD · no minimum · ECN Standard, ECN Prime, Prime+, ECN Institutional · Điểm giá trị 45
FBS
0.70 pip EUR/USD · $5 minimum · Standard, Cent, Pro, Crypto · Điểm giá trị 45
TMGM
1.00 pip EUR/USD · $100 minimum · Classic, Edge, IRESS · Điểm giá trị 44
Land Prime
0.90 pip EUR/USD · $10 minimum · Standard, ECN, Cent, Demo · Điểm giá trị 34