Tiếng ViệtVI
fxbout.comĐánh giá sự đánh đổiTìm broker của tôi trong 60 giây
Trang chủ/Bộ lọc

Công cụ so khớp nhà môi giới 60 giây

4 câu hỏi, 16 câu trả lời khả thi, 40 trọng số áp dụng cho 9 của các 31 sàn chúng tôi theo dõi. Các trọng số được cố định trong mã và áp dụng đồng nhất cho mọi người — một sàn không thể mua để có được kết quả của bạn.

Đang tải công cụ đối sánh…

Cảnh báo rủi ro: 74–89% tài khoản CFD bán lẻ thua lỗ. Công cụ so sánh này chỉ mang tính thông tin và không phải là lời khuyên tài chính. Kết quả được tính toán dựa trên các dữ kiện broker có thể kiểm chứng công khai và nên được kiểm tra lại với các điều khoản của broker trước khi bạn nạp tiền.

Mổ xẻ.

Mỗi câu hỏi thay đổi gì.

Không giấu giếm. Đây là cách mỗi câu trả lời đẩy broker lên, trực tiếp từ bảng trọng số.

Câu hỏiCâu trả lờiSàn được ưu tiên trọng sốTổng trọng số
How much are you starting with?Under $50 — testing the waterXM +3, Exness +25
$50–$250 — a modest first stakeeToro +2, OANDA +2, Pepperstone +26
$250–$2,000 — serious moneyPepperstone +3, IC Markets +2, OANDA +16
$2,000+ — fully committedIC Markets +3, FOREX.com +2, Pepperstone +27
How experienced are you?Complete beginnerOANDA +3, eToro +2, XM +16
Some experience, still learningPepperstone +2, OANDA +2, eToro +15
Confident and activeIC Markets +3, Pepperstone +25
Veteran — I want raw pricingIC Markets +3, Exness +25
What's your trading style?Scalping — in and out fastPepperstone +3, IC Markets +36
Day tradingPepperstone +2, Exness +2, OANDA +15
Swing trading on chartsOANDA +2, FxPro +2, FOREX.com +15
Copy or social tradingeToro +33
What matters most to you?Safety and regulationOANDA +3, FOREX.com +2, Pepperstone +16
The tightest possible spreadPepperstone +3, Plus500 +2, IC Markets +27
A simple, clean platformPlus500 +3, eToro +25
Lowest cost to startXM +3, Exness +25
Các trường hợp hòa được phá vỡ trước tiên bằng số lượng giấy phép Tier-1, sau đó là spread EUR/USD thấp hơn — đây cũng là quy tắc dùng để sắp xếp bảng chính.

Tập hợp

Sàn mà công cụ tìm sàn có thể gợi ý

01

IG Group

0.60 pip EUR/USD · no minimum · CFD, Spread betting, Share dealing, Professional · Điểm giá trị 88

02

Saxo Bank

0.90 pip EUR/USD · no minimum · Classic, Platinum, VIP · Điểm giá trị 80

03

Pepperstone

0.60 pip EUR/USD · no minimum · Standard, Razor · Điểm giá trị 79

04

OANDA

1.00 pip EUR/USD · no minimum · Standard, Core, Swap-free · Điểm giá trị 78

05

CMC Markets

0.50 pip EUR/USD · no minimum · CFD, Spread betting, Corporate, Professional · Điểm giá trị 78

06

Eightcap

0.10 pip EUR/USD · $100 minimum · Standard, Raw · Điểm giá trị 76

07

FOREX.com

1.00 pip EUR/USD · $100 minimum · Standard, Commission, STP Pro · Điểm giá trị 75

08

City Index

0.50 pip EUR/USD · $100 minimum · CFD, Spread betting, Professional · Điểm giá trị 72

09

Tickmill

0.10 pip EUR/USD · $100 minimum · Classic, Raw, TradingView Raw, Demo · Điểm giá trị 72

10

ATFX

0.80 pip EUR/USD · $100 minimum · Standard, Edge, ATFX Connect (institutional) · Điểm giá trị 69

11

Axi

0.70 pip EUR/USD · no minimum · Standard, Pro, Elite · Điểm giá trị 69

12

Capital.com

0.60 pip EUR/USD · $20 minimum · Retail CFD, Spread betting (UK), Professional · Điểm giá trị 69

13

AvaTrade

0.90 pip EUR/USD · $100 minimum · Retail, Professional · Điểm giá trị 68

14

Plus500

0.60 pip EUR/USD · $100 minimum · Retail, Professional · Điểm giá trị 68

15

ActivTrades

0.50 pip EUR/USD · no minimum · Individual, Professional, Corporate, Demo · Điểm giá trị 66

16

Admirals (Admiral Markets)

0.50 pip EUR/USD · $100 minimum · Trade.MT5, Zero.MT5, Trade.MT4, Zero.MT4, Invest.MT5, Demo · Điểm giá trị 65

17

XTB

0.50 pip EUR/USD · no minimum · Standard, Professional · Điểm giá trị 62

18

FXCM

1.30 pip EUR/USD · $50 minimum · Standard, Active Trader, Professional · Điểm giá trị 58

19

Exness

0.70 pip EUR/USD · $10 minimum · Standard, Raw Spread, Zero, Pro · Điểm giá trị 58

20

FxPro

0.90 pip EUR/USD · $100 minimum · Standard, Raw+, Elite · Điểm giá trị 57

21

IC Markets

0.62 pip EUR/USD · $200 minimum · Standard, Raw Spread · Điểm giá trị 56

22

eToro

1.00 pip EUR/USD · $50 minimum · Retail, Professional · Điểm giá trị 54

23

XS.com

1.10 pip EUR/USD · no minimum · Standard, Cent, Micro, Pro, Elite, VIP, Classic, Extra, Plus, Copy Standard, Copy Pro, Demo · Điểm giá trị 54

24

XM

0.80 pip EUR/USD · $5 minimum · Standard, Ultra Low, Zero · Điểm giá trị 53

25

Decode Global

0.90 pip EUR/USD · $100 minimum · Standard, Pro, Cent · Điểm giá trị 52

26

IUX (IUX Markets)

0.90 pip EUR/USD · $200 minimum · Standard, Pro, Raw, Cent · Điểm giá trị 47

27

Swissquote

1.70 pip EUR/USD · $1000 minimum · Standard, Premium, Prime, Professional · Điểm giá trị 46

28

BlackBull Markets

0.80 pip EUR/USD · no minimum · ECN Standard, ECN Prime, Prime+, ECN Institutional · Điểm giá trị 45

29

FBS

0.70 pip EUR/USD · $5 minimum · Standard, Cent, Pro, Crypto · Điểm giá trị 45

30

TMGM

1.00 pip EUR/USD · $100 minimum · Classic, Edge, IRESS · Điểm giá trị 44

31

Land Prime

0.90 pip EUR/USD · $10 minimum · Standard, ECN, Cent, Demo · Điểm giá trị 34